phleum pratense

phleum pratense

A farmer cuts phleum pratense for hay in a sunny field.

Định nghĩa

phleum pratense một danh từ riêng chỉ một loài thực vật, cụ thể : - Loại cỏ bông dài hình trụ: Đây một loài cỏ lâu năm, thường được trồng để làm cỏ khô (hay) ở miền bắc Hoa Kỳ châu Âu. Tên thông thường của trong tiếng Việt cỏ đuôi mèo, cỏ Timothy hoặc cỏ phleum.

dụ sử dụng
  • (Phleum pratense một loài cỏ phổ biến được dùng để sản xuất cỏ khô.)
  • (Nông dânbắc Âu thường trồng phleum pratense để làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: "phleum pratense" được nhắc đến như một nguồn thức ăn dinh dưỡng cho động vật, đặc biệt ngựa .
  • Trong sinh thái học: Loài cỏ này có thể được nghiên cứu về khả năng thích nghi với khí hậu lạnh đất ẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Phleum (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cỏ tương tự, trong đó loài phổ biến nhất.
  • Timothy grass (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh của , được đặt theo tên của Timothy Hanson, người đã giới thiệu loài cỏ này ở Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ đuôi mèo: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dựa trên hình dạng bông cỏ giống đuôi mèo.
  • Cỏ Timothy: Tên gọi khác, thường dùng trong nông nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến phleum pratense đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, bạn có thể gặp: - To grow phleum pratense: Trồng cỏ phleum pratense. - They decided to grow phleum pratense in their fields for better hay. (Họ quyết định trồng cỏ phleum pratense trên cánh đồng để cỏ khô tốt hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cỏ này.